Có 3 kết quả:

拨出 bō chū ㄅㄛ ㄔㄨ撥出 bō chū ㄅㄛ ㄔㄨ播出 bō chū ㄅㄛ ㄔㄨ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) to pull out
(2) to allocate (funds)
(3) to dial

Từ điển Trung-Anh

(1) to pull out
(2) to allocate (funds)
(3) to dial

bō chū ㄅㄛ ㄔㄨ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to broadcast
(2) to put out TV programs